deep-dish pie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nướng sâu lòng: Một loại bánh tráng miệng, thường là bánh ngọt, được nướng trong khuôn có thành cao. Đặc trưng của nó là lớp nhân dày (thường là trái cây) và thường chỉ có lớp vỏ bột bên trên, không có vỏ bên dưới hoặc ở hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She baked a delicious apple deep-dish pie for the party. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo sâu lòng ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
- Deep-dish pie is a classic American dessert, especially popular in the Midwest. (Bánh nướng sâu lòng là một món tráng miệng cổ điển của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở vùng Trung Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả loại bánh cụ thể. Trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc mô tả, nó có thể nhấn mạnh vào độ sâu của khuôn và sự phong phú của nhân so với các loại bánh pie thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Pie (n): bánh nướng (khái niệm chung, có thể có vỏ đầy đủ hoặc chỉ vỏ trên).
- Cobbler (n): một loại bánh tráng miệng tương tự với nhân trái cây và lớp vỏ bột bên trên, nhưng lớp vỏ thường có dạng từng miếng hoặc giọt bột, không phải một lớp nguyên tấm như .
- Fruit pie (n): bánh nhân trái cây (có thể là loại thông thường hoặc sâu lòng).
Từ đồng nghĩa
- Fruit cobbler (ở một số vùng, mặc dù có khác biệt về lớp phủ bên trên).
- Slump hoặc grunt (tên gọi theo vùng miền cho các loại bánh trái cây nấu chín có lớp phủ bột).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "deep-dish pie". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực Mỹ, nó thường gắn liền với hương vị quê nhà (homestyle flavor) và sự thịnh soạn (hearty dessert).
Noun
- từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả