deep-dish pie

Học thuật
Thân thiện
deep-dish pie

A baker places a freshly baked deep-dish pie on the windowsill to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nướng sâu lòng: Một loại bánh tráng miệng, thường bánh ngọt, được nướng trong khuôn thành cao. Đặc trưng của lớp nhân dày (thường trái cây) thường chỉ lớp vỏ bột bên trên, không vỏ bên dưới hoặchai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She baked a delicious apple deep-dish pie for the party. ( ấy đã nướng một chiếc bánh táo sâu lòng ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
    • Deep-dish pie is a classic American dessert, especially popular in the Midwest. (Bánh nướng sâu lòng một món tráng miệng cổ điển của Mỹ, đặc biệt phổ biếnvùng Trung Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả loại bánh cụ thể. Trong các ngữ cảnh ẩm thực hoặc mô tả, có thể nhấn mạnh vào độ sâu của khuôn sự phong phú của nhân so với các loại bánh pie thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Pie (n): bánh nướng (khái niệm chung, có thể vỏ đầy đủ hoặc chỉ vỏ trên).
  • Cobbler (n): một loại bánh tráng miệng tương tự với nhân trái cây lớp vỏ bột bên trên, nhưng lớp vỏ thường dạng từng miếng hoặc giọt bột, không phải một lớp nguyên tấm như .
  • Fruit pie (n): bánh nhân trái cây (có thể loại thông thường hoặc sâu lòng).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit cobbler (ở một số vùng, mặc dù khác biệt về lớp phủ bên trên).
  • Slump hoặc grunt (tên gọi theo vùng miền cho các loại bánh trái cây nấu chín lớp phủ bột).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "deep-dish pie". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực Mỹ, thường gắn liền với hương vị quê nhà (homestyle flavor) sự thịnh soạn (hearty dessert).
deep-dish pie

A baker places a freshly baked deep-dish pie on the windowsill to cool.

Noun
  1. từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga- nhân hoa quả

Từ đồng nghĩa